Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa密度 dùng trong vật lý (khối lượng riêng), địa lý (mật độ dân số), xây dựng (mật độ công trình). Trong vật lý Trung Quốc, 密度 thường chỉ riêng 'khối lượng riêng' (mass density).
Câu ví dụ
- 北京的人口密度非常高。
Mật độ dân số Bắc Kinh rất cao.
- 铁的密度比木头大。
Mật độ (tỷ trọng) của sắt lớn hơn gỗ.
- 这片森林的树木密度很高,阳光很难透进来。
Mật độ cây trong khu rừng này rất cao, ánh sáng mặt trời khó chiếu vào.
- 降低建筑密度有助于改善城市环境。
Giảm mật độ xây dựng giúp cải thiện môi trường đô thị.
Kết hợp thường gặp
- 人口密度
mật độ dân số
- 密度大/高
mật độ lớn/cao
- 建筑密度
mật độ xây dựng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.