Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 哀思, 希望 để biểu thị việc gửi gắm tình cảm, hy vọng vào ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ký thác
Từng chữ
- 寄kýgửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc gửi gắm hy vọng, tình cảm hoặc niềm tin vào người/cái gì đó.
Câu ví dụ
- 父母把希望寄托在孩子身上
Bố mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái
- 这是我对你的寄托
Đây là điều tôi gửi gắm ở bạn
- 把感情寄托在音乐上
Gửi gắm tình cảm vào âm nhạc
Kết hợp thường gặp
- 寄托希望
gửi gắm hy vọng
- 精神寄托
chỗ dựa tinh thần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.