Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容量 dùng cho cả nghĩa vật lý (dung tích bình chứa) lẫn kỹ thuật số (dung lượng ổ cứng, RAM); trong tiếng Việt tương đương 'dung tích' (vật lý) và 'dung lượng' (kỹ thuật số).
Câu ví dụ
- 这个水箱的容量是一千升
Bể nước này có dung tích một nghìn lít
- 手机内存容量不够了
Dung lượng bộ nhớ điện thoại không đủ rồi
- 这个体育场的容量是八万人
Sân vận động này có sức chứa tám vạn người
- 请选择合适的存储容量
Vui lòng chọn dung lượng lưu trữ phù hợp
Kết hợp thường gặp
- 存储容量
dung lượng lưu trữ
- 电池容量
dung lượng pin
- 最大容量
dung tích tối đa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.