Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

quê hương

Âm Hán Việt

gia hương

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đi kèm với định ngữ sở hữu như 我的, 你的 để chỉ quê quán của ai đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia hương

Từng chữ

  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương

Tầng từ vựng

家乡 (quê hương) là từ phổ biến nhất chỉ nơi sinh ra và lớn lên, mang sắc thái tình cảm, ấm áp.

Câu ví dụ

  • 我很爱我的家乡。Wǒ hěn ài wǒ de jiāxiāng. thanh 3
  • 春节时,我回家乡。Chūnjié shí, wǒ huí jiāxiāng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 回到家乡huí dào jiāxiāng thanh 2
  • 家乡人jiāxiāngrén thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.