Từ vựng tiếng Trung
kè*jī

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chở khách

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong hàng không, chỉ máy bay chở hành khách (khác hàng không).

Câu ví dụ

  • 我们坐客机去旅行Wǒmen zuò kèjī qù lǚxíng thanh 3

    Chúng ta đi máy bay chở khách để du lịch

  • 大型客机dàxíng kèjī thanh 4

    Máy bay chở khách cỡ lớn

  • 客机安全着陆Kèjī ānquán zhuólù thanh 4

    Máy bay hạ cánh an toàn

  • 这架客机很舒适Zhè jià kèjī hěn shūshì thanh 4

    Máy bay chở khách này rất thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 客机安全kèjī ānquán thanh 4

    an toàn máy bay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.