Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đứng sau các giới từ chỉ vị trí hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khách sảnh
Từng chữ
- 客kháchkhách, người ngoài
- 厅sảnhphòng khách; chỗ quan ngồi làm việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa客厅 là phòng chính trong nhà để tiếp khách và sinh hoạt chung. Trong tiếng Việt cũng dùng 'phòng khách'.
Câu ví dụ
- 请到客厅坐
Mời vào phòng khách ngồi
- 我们在客厅看电视
Chúng tôi xem tivi trong phòng khách
- 客厅很大很明亮
Phòng khách rất rộng và rất sáng
- 他们在客厅聊天
Họ đang trò chuyện trong phòng khách
- 这房子的客厅朝南
Phòng khách của ngôi nhà này hướng nam
Kết hợp thường gặp
- 客厅沙发
sofa phòng khách
- 大客厅
phòng khách lớn
- 小客厅
phòng khách nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.