Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ trong câu pháp luật, có thể mang tân ngữ là đối tượng bị xét xử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thẩm phán
Từng chữ
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
- 判phánchia rẽ; phán quyết, sử kiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa审判 là thuật ngữ pháp lý chính thức. existingMeaning có nghĩa 'thử' là không chính xác — đúng nghĩa là xét xử tại tòa. Phân biệt với 审查 (kiểm tra, thẩm tra) không nhất thiết liên quan tòa án.
Câu ví dụ
- 法院对他进行了公开审判
Tòa án đã tiến hành xét xử công khai đối với anh ta
- 这场审判持续了三个月
Phiên xét xử này kéo dài ba tháng
- 被告在审判中保持沉默
Bị cáo giữ im lặng trong phiên xét xử
- 公正的审判是法治社会的基础
Xét xử công bằng là nền tảng của xã hội pháp quyền
Kết hợp thường gặp
- 公开审判
xét xử công khai
- 接受审判
chịu xét xử, ra hầu tòa
- 审判结果
kết quả xét xử
- 审判长
chánh án, thẩm phán chủ tọa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.