Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shízé

Nghĩa tiếng Việt

thực ra, thực tế là

Âm Hán Việt

thực tắc

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ sự thật trái ngược với vẻ bề ngoài

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thực tắc

Từng chữ

  • thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • tắcquy tắc; bắt chước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他表面答应,实则反对。tā biǎomiàn dāyìng, shízé fǎnduì thanh 1

    Bề ngoài anh ta đồng ý, nhưng thực ra là phản đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.