Từ vựng tiếng Trung
dìng*lùn

Nghĩa tiếng Việt

kết luận chắc chắn; phán quyết cuối cùng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

定论 là kết luận chắc chắn, phán quyết cuối cùng. Phân biệt với 结论 (jiélùn - kết luận chung), 定论 nhấn mạnh 'đã quyết định, chốt'.

Câu ví dụ

  • 这个问题还没有定论,需要继续研究。Zhège wèntí hái méiyǒu dìnglùn, xūyào jìxù yánjiū. thanh 4

    Vấn đề này chưa có kết luận, cần tiếp tục nghiên cứu.

  • 科学家对此提出了新的定论。Kēxuéjiā duì cǐ tíchū le xīn de dìnglùn. thanh 1

    Các nhà khoa học đã đưa ra kết luận mới về vấn đề này.

  • 这还不是一个定论,只是假设。Zhè hái bùshì yīgè dìnglùn, zhǐshì jiǎshè. thanh 4

    Đây chưa phải là kết luận, chỉ là giả thuyết.

  • 历史的定论往往需要时间来验证。Lìshǐ de dìnglùn wǎngwǎng xūyào shíjiān lái yànzhèng. thanh 4

    Kết luận lịch sử thường cần thời gian để kiểm chứng.

Kết hợp thường gặp

  • 做出定论zuòchū dìnglùn thanh 4

    đưa ra kết luận

  • 最终定论zuìzhōng dìnglùn thanh 4

    kết luận cuối cùng

  • 历史定论lìshǐ dìnglùn thanh 4

    kết luận lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.