Từ vựng tiếng Trung
dìng*xīn*wán

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần (nghĩa bóng: điều an ủi làm người ta yên tâm)

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ ẩn dụ. Không dùng theo nghĩa đen (thuốc) mà dùng cho lời an ủi, tin tức tốt làm người ta yên tâm.

Câu ví dụ

  • 他的话就像定心丸Tā de huà jiù xiàng dìngxīnwán thanh 1

    Lời cậu ấy như viên thuốc an thần

  • 这个好消息是定心丸Zhège hǎo xiāoxi shì dìngxīnwán thanh 4

    Tin tốt này là điều an ủi

  • 别担心,这等于吃了定心丸Bié dānxīn, zhè děngyú chī le dìngxīnwán thanh 2

    Đừng lo, này như đã uống thuốc an tâm rồi

Kết hợp thường gặp

  • 吃定心丸chī dìngxīnwán thanh 1

    được an ủi, yên tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.