Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zōng*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dự, tôn chỉ (mục đích chính, nguyên tắc chủ đạo)

Âm Hán Việt

tông, tôn chỉ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ mục tiêu hoạt động của tổ chức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tông, tôn chỉ

Từng chữ

  • tông, tôndòng họ
  • chỉngon; ý chỉ, chỉ dụ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我们的宗旨是服务人民Wǒmen de zōngzhǐ shì fúwù rénmín thanh 3

    Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ nhân dân

  • 公司的宗旨明确Gōngsī de zōngzhǐ míngquè thanh 1

    Mục đích chính của công ty rõ ràng

  • 遵循教育宗旨Zūnxún jiàoyù zōngzhǐ thanh 1

    Tuân theo tôn chỉ giáo dục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.