Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ mục tiêu hoạt động của tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tông, tôn chỉ
Từng chữ
- 宗tông, tôndòng họ
- 旨chỉngon; ý chỉ, chỉ dụ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们的宗旨是服务人民
Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ nhân dân
- 公司的宗旨明确
Mục đích chính của công ty rõ ràng
- 遵循教育宗旨
Tuân theo tôn chỉ giáo dục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.