Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ, đứng độc lập hoặc làm vị ngữ để biểu thị tình thế đã hết hy vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
hoàn đản
Từng chữ
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 蛋đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Thành ngữNgôn ngữ thông dụng, hơi suồng sã. Dùng khi việc gì thất bại hoặc hy vọng mất sạch. Phân biệt 完蛋 (xong đời - suồng sã) vs 完结 (kết thúc - trang trọng).
Câu ví dụ
- 这下完蛋了
Lần này xong đời
- 别完蛋啊
Đừng mà, đừng tiêu
- 要完蛋了
Sắp xong đời rồi
- 完蛋玩意儿
Thứ đồ vô dụng (ngôn ngữ suồng sã)
Kết hợp thường gặp
- 彻底完蛋
hoàn toàn tiêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.