Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoàn mĩ
Từng chữ
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Mạnh hơn 好/很好, chỉ mức độ hoàn hảo không khiếm khuyết. Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Không dùng quá phổ biến trong giao tiếp đời thường - thường dùng 很好/棒 thay thế.
Câu ví dụ
- 这是一个完美的计划。
- 他们的表演非常完美。
Kết hợp thường gặp
- 完美无缺
- 追求完美
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.