Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Thán từ叹词
wán*le

Nghĩa tiếng Việt

xong rôi, hêt rôi

Âm Hán Việt

hoàn liễu

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (móc, gậy)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Thán từ叹词

Thường đứng độc lập làm câu cảm thán hoặc đứng cuối câu để biểu thị sự việc đã kết thúc hoặc hỏng bét

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

hoàn liễu

Từng chữ

  • hoànhết, xong; vẹn, đủ
  • liễuxong, hết, đã, rồi

Tầng từ vựng

Dong tu hoan thành ho thán tu chêt rôi, chìm rôi.

Câu ví dụ

  • 作业写完了Zuòyè xiě wán le thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.