Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'giữ tâm trí của một người' không chuẩn — đây là dịch word-for-word; 安心 nghĩa là 'yên tâm' hoặc 'chuyên tâm'. Phân biệt với 放心 (放心 = bỏ xuống lo lắng sau khi đã được xác nhận; 安心 = trạng thái yên ổn lâu dài).
Câu ví dụ
- 有你陪着,我就安心了
Có bạn ở bên, tôi yên tâm rồi
- 请安心休息,不用担心工作
Hãy yên tâm nghỉ ngơi, không cần lo lắng về công việc
- 她安心在家带孩子
Cô ấy chuyên tâm ở nhà chăm con
- 知道他平安,全家人终于安心了
Biết anh ấy bình an, cả nhà cuối cùng yên tâm rồi
Kết hợp thường gặp
- 放心安心
yên tâm an lòng
- 安心工作
chuyên tâm làm việc
- 让人安心
khiến người an tâm
- 安心休息
yên tâm nghỉ ngơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.