Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc thà... chứ không... để biểu thị sự lựa chọn thà chấp nhận vế trước
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
ninh khả
Từng chữ
- 宁ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
- 可khảcó thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thà
Câu ví dụ
- 我宁可走路去也不坐他的车。
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
- 他宁可自己吃苦也不让家人受累。
Anh ấy thà bản thân chịu khổ chứ không để gia đình mệt mỏi.
- 我宁可在家看书也不想去逛街。
Tôi thà ở nhà đọc sách còn hơn là đi mua sắm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.