Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để đánh giá tri thức của một người, đi với các động từ như có, nghiên cứu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học vấn
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Dùng chỉ kiến thức sâu rộng qua học tập và nghiên cứu, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Câu ví dụ
- 他有很大的学问。
- 做学问要谦虚。
Kết hợp thường gặp
- 做学问
- 真学问
- 大学问
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.