Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể mang theo tân ngữ chỉ môn nghệ thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
học nghệ
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 艺nghệtài năng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa学艺 mang hàm nghĩa truyền thống thầy — trò; thường dùng cho nghề thủ công, nghệ thuật, võ thuật; ít dùng cho học văn hóa phổ thông.
Câu ví dụ
- 他从小跟师傅学艺,练就了一身好功夫。
Từ nhỏ anh đã học nghề theo thầy, luyện được bản lĩnh tốt.
- 她去京剧团学艺,希望成为一名演员。
Cô đến đoàn Kinh kịch học nghề, mong trở thành diễn viên.
- 学艺不精,做出来的活儿不够好。
Học nghề không tinh, sản phẩm làm ra không đủ tốt.
- 他在这里学艺已经三年了。
Anh ấy học nghề ở đây đã được ba năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 拜师学艺
bái sư học nghề
- 学艺不精
học nghề không tinh thông
- 传授技艺
truyền dạy kỹ nghệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.