Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué*kē

Nghĩa tiếng Việt

ngành học, bộ môn, môn học

Âm Hán Việt

học khoa

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

8 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học khoa

Từng chữ

  • họchọc hành
  • khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Câu ví dụ

  • 数学是一门重要的学科。Shùxué shì yī mén zhòngyào de xuékē. thanh 4

    Toán học là một ngành học quan trọng.

  • 这所大学有很多学科。Zhè suǒ dàxué yǒu hěnduō xuékē. thanh 4

    Trường đại học này có nhiều ngành học.

  • 跨学科研究越来越重要。Kuà xuékē yánjiū yuè lái yuè zhòngyào. thanh 4

    Nghiên cứu liên ngành ngày càng quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 重点学科
  • 学科建设
  • 交叉学科
  • 基础学科

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.