Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các số từ hoặc từ chỉ thời gian để xác định niên khóa học tập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học niên
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
学 (học) nghĩa là học tập; 年 (niên) nghĩa là năm. 学年 là đơn vị thời gian một năm học, thường từ tháng 9 đến tháng 6 năm sau.
Câu ví dụ
- 新学年开始了。
Năm học mới đã bắt đầu.
- 这是最后一学年。
Đây là năm học cuối cùng.
- 学年结束时我们要考试。
Khi kết thúc năm học chúng tôi phải thi.
Kết hợp thường gặp
- 新学年
năm học mới
- 上学年
năm học trước
- 下学年
năm học sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.