Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'trường học' đúng nhưng 学堂 mang tính lịch sử; hiện đại dùng 学校. 学堂 hay thấy trong văn học, tên công ty giáo dục, hoặc ngữ cảnh hoài cổ.
Câu ví dụ
- 古代的学堂只有有钱人才能上
Trường học ngày xưa chỉ người có tiền mới được theo học
- 这座老学堂现在已经成为博物馆
Ngôi trường học cũ này nay đã thành bảo tàng
- 他在私立学堂里学了几年古文
Anh ta học cổ văn mấy năm ở trường tư ngày xưa
- 中国古代的学堂培育了很多人才
Trường học cổ đại Trung Quốc đã đào tạo nhiều nhân tài
Kết hợp thường gặp
- 私立学堂
trường tư thục ngày xưa
- 古代学堂
trường học cổ đại
- 学堂旧址
địa điểm cũ của trường học
- 开设学堂
mở trường học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.