Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa孤单 (cô đơn về mặt xã hội) và 孤独 (cô độc sâu sắc hơn, mang sắc thái triết học). 孤单 thường nói đến thiếu bạn bè đồng hành, còn 孤独 nói đến trạng thái nội tâm sâu hơn. 寂寞 nhấn mạnh cảm giác buồn chán hơn.
Câu ví dụ
- 一个人住在外地很孤单
Sống một mình ở nơi xa rất cô đơn
- 她感到很孤单,没有朋友
Cô ấy cảm thấy rất cô đơn, không có bạn bè
- 孤单的老人需要更多关爱
Người già cô đơn cần được quan tâm nhiều hơn
- 离家后,他才真正体会到孤单的滋味
Sau khi xa nhà, anh ấy mới thực sự cảm nhận được mùi vị của sự cô đơn
Kết hợp thường gặp
- 感到孤单
cảm thấy cô đơn
- 孤单一人
một mình cô đơn
- 寂寞孤单
quạnh hiu cô đơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.