Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với số từ hoặc các từ chỉ thứ tự như quý một, mỗi quý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quý độ
Từng chữ
- 季quýtháng cuối một quý; mùa; nhỏ, út (em)
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ khoảng thời gian ba tháng trong năm. Một năm có bốn quý: Q1 (tháng 1-3), Q2 (tháng 4-6), Q3 (tháng 7-9), Q4 (tháng 10-12).
Câu ví dụ
- 我们公司每个季度开一次会
Công ty họp một lần mỗi quý
- 今年第三季度的销售额增长了
Doanh số quý ba năm nay đã tăng
- 季度报告要交给财务部门
Báo cáo quý cần nộp cho bộ phận tài chính
- 下个季度我们会推出新产品
Quý tới chúng ta sẽ tung ra sản phẩm mới
Kết hợp thường gặp
- 第一季度
quý một
- 季度报告
báo cáo quý
- 季度末
cuối quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.