Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ hoặc danh từ làm tân ngữ sau các động từ như thừa nhận, chứng minh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tồn tại
Từng chữ
- 存tồncòn; xét tới; đang, còn
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
存在 可作抽象: 存在感 (cảm giác tồn tại), 存在主义 (chủ nghĩa hiện sinh). 用法: 有...存在 (có... tồn tại), 不存在 (không tồn tại). 注意: 不在我家 中的 在 không phải 存在.
Câu ví dụ
- 这个问题已经存在很久了。
- 我认为这种做法没有意义。
Kết hợp thường gặp
- 存在的问题
- 合理存在
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.