Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ存在 可作抽象: 存在感 (cảm giác tồn tại), 存在主义 (chủ nghĩa hiện sinh). 用法: 有...存在 (có... tồn tại), 不存在 (không tồn tại). 注意: 不在我家 中的 在 không phải 存在.
Câu ví dụ
- 这个问题已经存在很久了。
- 我认为这种做法没有意义。
Kết hợp thường gặp
- 存在的问题
- 合理存在
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.