Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ 跟 hoặc 与 tạo thành cấu trúc so sánh A có thể sánh ngang với B
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bễ mĩ
Từng chữ
- 媲bễsánh ngang cùng
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi so sánh đạt mức tương đương. Phân biệt 媲美 (sánh ngang - tích cực) vs 不如 (thua - tiêu cực).
Câu ví dụ
- 媲美专业选手
Sánh ngang vận động viên chuyên nghiệp
- 可与天然媲美
Có thể sánh ngang thiên nhiên
- 媲美冠军
Sánh ngang vô địch
- 这种品质媲美进口
Chất lượng này sánh ngang hàng nhập
Kết hợp thường gặp
- 媲美天然
sánh ngang thiên nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.