Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ媒体 là danh từ chỉ phương tiện truyền thông, bao gồm báo chí, TV, radio, mạng xã hội. Là từ ghép Hán-Việt 'môi thể' (phương tiện truyền tải).
Câu ví dụ
- 社交媒体很重要。
- 这是媒体报道。
Kết hợp thường gặp
- 社交媒体
- 大众媒体
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.