Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả vẻ ngoài oai nghiêm, lẫm liệt hoặc làm danh từ chỉ uy thế của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uy phong
Từng chữ
- 威uyoai, uy
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa威风 vừa là danh từ (vẻ oai phong) vừa là tính từ. 威风凛凛 là thành ngữ mô tả vẻ oai phong rất ấn tượng. 耍威风 mang nghĩa tiêu cực — ra oai không đúng lúc, lạm dụng quyền lực.
Câu ví dụ
- 将军身着铠甲,威风凛凛。
Vị tướng mặc giáp trụ, oai phong lẫm liệt.
- 他在公司里很威风,大家都听他的。
Anh ấy rất oai phong trong công ty, mọi người đều nghe lời anh.
- 穿上制服后,他感觉自己很威风。
Sau khi mặc đồng phục, anh ấy cảm thấy mình rất oai phong.
- 别在外面那么威风,回家还不是要听老婆的话。
Đừng oai phong ngoài đường vậy, về nhà chẳng phải vẫn phải nghe lời vợ sao.
Kết hợp thường gặp
- 威风凛凛
oai phong lẫm liệt
- 耍威风
ra oai, phô trương quyền uy
- 很威风
rất oai phong
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.