Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妥当 thường dùng làm bổ ngữ sau động từ (做得妥当, 处理妥当). Đồng nghĩa gần: 妥善 (thoả thiện — thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
Câu ví dụ
- 这件事处理得很妥当。
Việc này được xử lý rất thoả đáng.
- 你要妥当安排好行程,别出差错。
Bạn cần sắp xếp hành trình cho ổn thỏa, đừng để xảy ra sai sót.
- 他做事一向妥当,大家都信任他。
Anh ấy làm việc luôn ổn thỏa, mọi người đều tin tưởng anh.
- 请检查一下,看看安排是否妥当。
Hãy kiểm tra lại xem việc sắp xếp có thoả đáng không.
Kết hợp thường gặp
- 处理妥当
xử lý ổn thỏa
- 安排妥当
sắp xếp thoả đáng
- 考虑妥当
cân nhắc kỹ càng, ổn thỏa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.