Từ vựng tiếng Trung
tuǒ*dang

Nghĩa tiếng Việt

thoả đáng, ổn thỏa — phù hợp, đúng mực, chu đáo; không có gì để chê trách

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người phụ nữ)

7 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

妥当 thường dùng làm bổ ngữ sau động từ (做得妥当, 处理妥当). Đồng nghĩa gần: 妥善 (thoả thiện — thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 这件事处理得很妥当。Zhè jiàn shì chǔlǐ de hěn tuǒdang. thanh 4

    Việc này được xử lý rất thoả đáng.

  • 你要妥当安排好行程,别出差错。Nǐ yào tuǒdang ānpái hǎo xíngchéng, bié chū chācuò. thanh 3

    Bạn cần sắp xếp hành trình cho ổn thỏa, đừng để xảy ra sai sót.

  • 他做事一向妥当,大家都信任他。Tā zuòshì yīxiàng tuǒdang, dàjiā dōu xìnrèn tā. thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn ổn thỏa, mọi người đều tin tưởng anh.

  • 请检查一下,看看安排是否妥当。Qǐng jiǎnchá yīxià, kàn kàn ānpái shìfǒu tuǒdang. thanh 3

    Hãy kiểm tra lại xem việc sắp xếp có thoả đáng không.

Kết hợp thường gặp

  • 处理妥当chǔlǐ tuǒdang thanh 3

    xử lý ổn thỏa

  • 安排妥当ānpái tuǒdang thanh 1

    sắp xếp thoả đáng

  • 考虑妥当kǎolǜ tuǒdang thanh 3

    cân nhắc kỹ càng, ổn thỏa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.