Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ, có thể kết hợp với giới từ hướng hoặc đối với để chỉ đối tượng thỏa hiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thoả hiệp
Từng chữ
- 妥thoảthoả đáng, ổn, yên
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妥协 vừa trung lập vừa có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong đàm phán thương mại là trung lập; trong bối cảnh giá trị đạo đức là tiêu cực (妥协原则 = bỏ nguyên tắc).
Câu ví dụ
- 双方经过多次谈判终于达成了妥协
Hai bên qua nhiều vòng đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp
- 他不愿在原则问题上妥协
Anh ấy không muốn thỏa hiệp về vấn đề nguyên tắc
- 解决争端需要双方都做出妥协
Giải quyết tranh chấp cần cả hai bên đều nhượng bộ
- 妥协不是软弱,而是智慧
Thỏa hiệp không phải yếu đuối mà là trí tuệ
Kết hợp thường gặp
- 达成妥协
đạt được thỏa hiệp
- 做出妥协
nhượng bộ, đi đến thỏa hiệp
- 互相妥协
hai bên cùng nhượng bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.