Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妄想 vừa là từ thông dụng (ảo tưởng hão huyền) vừa là thuật ngữ y học (delusion — hoang tưởng bệnh lý); 痴心妄想 là thành ngữ chỉ sự mơ hão cực đoan.
Câu ví dụ
- 别妄想不劳而获
Đừng ảo tưởng về chuyện không làm mà có ăn
- 他妄想自己能成为世界第一
Anh ta hoang tưởng rằng mình có thể trở thành số một thế giới
- 那只是一个妄想,根本不可能实现
Đó chỉ là ảo tưởng, hoàn toàn không thể thực hiện được
- 不要用妄想代替现实的努力
Đừng dùng ảo tưởng thay thế cho nỗ lực thực tế
Kết hợp thường gặp
- 妄想症
chứng hoang tưởng (bệnh lý)
- 痴心妄想
ảo tưởng điên rồ, mơ hão
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.