Từ vựng tiếng Trung
wàng*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Vọng tưởng — ảo tưởng viển vông, suy nghĩ hoang đường không có cơ sở thực tế; trong y học còn chỉ triệu chứng hoang tưởng.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

妄想 vừa là từ thông dụng (ảo tưởng hão huyền) vừa là thuật ngữ y học (delusion — hoang tưởng bệnh lý); 痴心妄想 là thành ngữ chỉ sự mơ hão cực đoan.

Câu ví dụ

  • 别妄想不劳而获Bié wàngxiǎng bùláo ér huò thanh 2

    Đừng ảo tưởng về chuyện không làm mà có ăn

  • 他妄想自己能成为世界第一Tā wàngxiǎng zìjǐ néng chéngwéi shìjiè dì yī thanh 1

    Anh ta hoang tưởng rằng mình có thể trở thành số một thế giới

  • 那只是一个妄想,根本不可能实现Nà zhǐ shì yī gè wàngxiǎng, gēnběn bù kěnéng shíxiàn thanh 4

    Đó chỉ là ảo tưởng, hoàn toàn không thể thực hiện được

  • 不要用妄想代替现实的努力Bù yào yòng wàngxiǎng dàitì xiànshí de nǔlì thanh 4

    Đừng dùng ảo tưởng thay thế cho nỗ lực thực tế

Kết hợp thường gặp

  • 妄想症wàngxiǎng zhèng thanh 4

    chứng hoang tưởng (bệnh lý)

  • 痴心妄想chīxīn wàngxiǎng thanh 1

    ảo tưởng điên rồ, mơ hão

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.