Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang nghĩa nghĩ ngợi lung tung hoặc làm danh từ chỉ ý nghĩ hão huyền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vọng tưởng
Từng chữ
- 妄vọngviển vông, xa vời; ngông, lung tung, ẩu, sằng bậy
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa妄想 vừa là từ thông dụng (ảo tưởng hão huyền) vừa là thuật ngữ y học (delusion — hoang tưởng bệnh lý); 痴心妄想 là thành ngữ chỉ sự mơ hão cực đoan.
Câu ví dụ
- 别妄想不劳而获
Đừng ảo tưởng về chuyện không làm mà có ăn
- 他妄想自己能成为世界第一
Anh ta hoang tưởng rằng mình có thể trở thành số một thế giới
- 那只是一个妄想,根本不可能实现
Đó chỉ là ảo tưởng, hoàn toàn không thể thực hiện được
- 不要用妄想代替现实的努力
Đừng dùng ảo tưởng thay thế cho nỗ lực thực tế
Kết hợp thường gặp
- 妄想症
chứng hoang tưởng (bệnh lý)
- 痴心妄想
ảo tưởng điên rồ, mơ hão
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.