Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để chỉ việc đạt được nguyện vọng sau nhiều nỗ lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
như nguyện dĩ thường
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 愿nguyệnmong muốn
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 偿thườngđền lại
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng khi ước nguyện đã hoàn thành, mong muốn đã đạt được.
Câu ví dụ
- 经过努力,他终于如愿以偿考上了大学。
Trải qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được ước nguyện thi đỗ đại học.
- 姐姐如愿以偿地买到了那张演唱会门票。
Chị gái đã mua được tấm vé ca nhạc đó đúng như mong ước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.