Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ miêu tả món ăn ngon, thường đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo cật, ngật
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
Tầng từ vựng
好吃 chỉ dùng cho đồ ăn thức uống.
Câu ví dụ
- 这个菜很好吃。
- 中国菜很好吃。
- 你觉得好吃吗?
Kết hợp thường gặp
- 很好吃
- 不好吃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.