Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
gian trá
Từng chữ
- 奸giangian dối; kẻ ác
- 诈trálừa dối, giả dối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 狡猾 (láu cá) và 虚伪 (giả tạo); 奸诈 luôn mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他是个奸诈的商人
Hắn là một thương nhân gian trá
- 这个人奸诈无比,不可信任
Người này gian trá vô cùng, không thể tin tưởng
- 他用奸诈的手段骗取了大量财物
Hắn dùng thủ đoạn gian trá lừa đoạt nhiều của cải
- 外表忠厚内心奸诈的人最危险
Người bề ngoài thật thà mà nội tâm gian trá mới nguy hiểm nhất
Kết hợp thường gặp
- 奸诈的人
người gian trá
- 奸诈的手段
thủ đoạn gian trá
- 为人奸诈
người có bản chất gian trá
- 狡猾奸诈
láu lỉnh gian manh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.