Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiānshāng奸

Nghĩa tiếng Việt

gian thương, thương nhân bất chính

Âm Hán Việt

gian thương

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những người kinh doanh dùng thủ đoạn bất chính để trục lợi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gian thương

Từng chữ

  • 奸giangian dối; kẻ ác
  • 商thươngbuôn bán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要抵制那些哄抬物价的奸商。Wǒmen yào dǐzhì nàxiē hōngtái wùjià de jiānshāng thanh 3

    Chúng ta cần tẩy chay những gian thương thổi giá hàng hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.