Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ 交 hoặc đi sau các đại từ sở hữu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữ bằng hữu
Từng chữ
- 女nữđàn bà, con gái
- 朋bằngbạn bè
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến để chỉ người yêu nữ. Trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn, dùng '女友' (nǚ yǒu).
Câu ví dụ
- 这是我的女朋友
Đây là bạn gái của tôi
- 他想找个女朋友
Anh ấy muốn tìm một bạn gái
- 他女朋友很漂亮
Bạn gái anh ấy rất xinh đẹp
- 我和女朋友分手了
Tôi và bạn gái chia tay rồi
Kết hợp thường gặp
- 好女朋友
bạn gái tốt
- 前女朋友
bạn gái cũ
- 找女朋友
tìm bạn gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.