Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là tên gọi chính thức của sự kiện thể thao quốc tế diễn ra bốn năm một lần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áo lâm thất khắc vận động hội, cối
Từng chữ
- 奥áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
- 林lâmrừng cây
- 匹thấttấm (vải); đơn lẻ
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 奥林匹克运动会每四年举行一次。
Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.