Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó các loại: 全额 (toàn phần), 部分 (một phần), 政府 (chính phủ), 企业 (doanh nghiệp).
Câu ví dụ
- 她获得了奖学金
Cô ấy được nhận học bổng
- 申请奖学金需要什么条件
Đơn xin học bổng cần điều kiện gì
- 他努力学习为了拿奖学金
Anh ấy nỗ lực học tập để lấy học bổng
- 这是一份全额奖学金
Đây là học bổng toàn phần
Kết hợp thường gặp
- 获得奖学金
được nhận học bổng
- 申请奖学金
xin học bổng
- 全额奖学金
học bổng toàn phần
- 部分奖学金
học bổng một phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.