Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như nhận, xin, cấp hoặc giành được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng học kim
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 学họchọc hành
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó các loại: 全额 (toàn phần), 部分 (một phần), 政府 (chính phủ), 企业 (doanh nghiệp).
Câu ví dụ
- 她获得了奖学金
Cô ấy được nhận học bổng
- 申请奖学金需要什么条件
Đơn xin học bổng cần điều kiện gì
- 他努力学习为了拿奖学金
Anh ấy nỗ lực học tập để lấy học bổng
- 这是一份全额奖学金
Đây là học bổng toàn phần
Kết hợp thường gặp
- 获得奖学金
được nhận học bổng
- 申请奖学金
xin học bổng
- 全额奖学金
học bổng toàn phần
- 部分奖学金
học bổng một phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.