Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm, nắm bắt hoặc tạo ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khế cơ
Từng chữ
- 契khếvăn tự để làm tin, hợp đồng
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa契机 là 'cơ hội, thời cơ' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, ngoại giao. Hán-Việt: 'khế cơ'.
Câu ví dụ
- 这是一个好契机
Đây là một cơ hội tốt
- 抓住契机
Nắm bắt cơ hội
- 合作的新契机
Cơ hội mới cho hợp tác
- 发展契机
cơ hội phát triển
Kết hợp thường gặp
- 好契机
cơ hội tốt
- 新契机
cơ hội mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.