Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có được, đạt được, hoặc phong tặng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu hàm
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 衔hàmcái hàm thiết ngựa; quan hàm, quân hàm, phẩm hàm; nuốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 职位 (chức vụ — vị trí trong tổ chức); 头衔 thiên về danh hiệu gắn liền với tên người, có thể dùng ngoài công việc.
Câu ví dụ
- 他拥有很多学术头衔
Ông ấy có nhiều danh hiệu học thuật
- 总经理是他的头衔
Tổng giám đốc là chức danh của ông ấy
- 不要只看头衔,要看能力
Đừng chỉ nhìn vào danh hiệu, hãy nhìn vào năng lực
- 她的头衔是首席科学家
Chức danh của cô ấy là nhà khoa học trưởng
Kết hợp thường gặp
- 学术头衔
danh hiệu học thuật
- 荣誉头衔
danh hiệu danh dự
- 头衔众多
nhiều danh hiệu
- 冠以头衔
phong tặng danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.