Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để tả sự thất bại nặng nề hoặc bị thương tích
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đầu phá huyết lưu
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 血huyếtmáu
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在这次竞争中碰得头破血流。
Anh ấy đã thất bại thảm hại trong cuộc cạnh tranh này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.