Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shīdàoguǎzhù

Nghĩa tiếng Việt

phi nghĩa thì ít người giúp

Âm Hán Việt

thất đạo quả trợ

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người làm việc trái đạo lý sẽ bị cô lập

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất đạo quả trợ

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • đạođường, tia; đạo; nói
  • quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
  • trợtrợ giúp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 失道寡助,他最终众叛亲离。Shīdàoguǎzhù, tā zuìzhōng zhòngpànqīnlí thanh 1

    Phi nghĩa thì ít người giúp, cuối cùng anh ta bị mọi người xa lánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.