Từ vựng tiếng Trung
tài*yáng*néng

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng mặt trời (thái dương năng)

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (đồi)

6 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

太阳能 là từ khóa quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. 太阳能电池板 (solar panels) và 太阳能发电 (solar power generation) là collocations thông dụng nhất. So sánh: 风能 (phong năng — năng lượng gió), 水能 (thủy năng — thủy điện).

Câu ví dụ

  • 太阳能是可再生能源Tàiyángnéng shì kě zàishēng néngyuán thanh 4

    Năng lượng mặt trời là năng lượng tái tạo

  • 这栋楼安装了太阳能电池板Zhè dòng lóu ānzhuāngle tàiyángnéng diànchí bǎn thanh 4

    Tòa nhà này đã lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời

  • 太阳能发电越来越普及Tàiyángnéng fādiàn yuè lái yuè pǔjí thanh 4

    Phát điện bằng năng lượng mặt trời ngày càng phổ biến

  • 他家用太阳能热水器Tā jiā yòng tàiyángnéng rèshuǐ qì thanh 1

    Nhà anh ấy dùng máy nước nóng năng lượng mặt trời

Kết hợp thường gặp

  • 太阳能电池板tàiyángnéng diànchí bǎn thanh 4

    tấm pin năng lượng mặt trời

  • 太阳能发电tàiyángnéng fādiàn thanh 4

    phát điện bằng năng lượng mặt trời

  • 太阳能热水器tàiyángnéng rèshuǐ qì thanh 4

    máy nước nóng năng lượng mặt trời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.