Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tàisuìtóushàngdòngtǔ太

Nghĩa tiếng Việt

động chạm đến người quyền thế

Âm Hán Việt

thái tuế đầu thượng, thướng động thổ

6 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc mạo phạm người không nên đụng vào

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thái tuế đầu thượng, thướng động thổ

Từng chữ

  • 太tháirất, quá
  • 岁tuếnăm; tuổi
  • 头đầucái đầu
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 土thổđất; sao Thổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你竟敢在太岁头上动土?Nǐ jìnggǎn zài tàisuìtóushàngdòngtǔ? thanh 3

    Ngươi dám cả gan động chạm đến người quyền thế sao?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.