Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa天生 thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý. Phân biệt: 后天 (hậu thiên — do rèn luyện, không phải bẩm sinh) là antonym về khái niệm.
Câu ví dụ
- 她天生就有音乐天赋。
Cô ấy bẩm sinh đã có năng khiếu âm nhạc.
- 他天生乐观,什么事都不放在心上。
Anh ấy bẩm sinh lạc quan, chuyện gì cũng không để bụng.
- 天生丽质,不需要过多打扮。
Nhan sắc trời cho, không cần trang điểm quá nhiều.
- 天生的领袖气质让他在人群中脱颖而出。
Khí chất lãnh đạo bẩm sinh khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 天生丽质
nhan sắc trời cho
- 天生才能
tài năng bẩm sinh
- 天生性格
tính cách bẩm sinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.