Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả cảm giác chóng mặt dữ dội hoặc sự thay đổi lớn của cục diện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên toàn, hoàn địa chuyển
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 旋toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
- 地địađất; địa vị
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他感到一阵天旋地转,晕倒了。
Anh ấy cảm thấy trời đất quay cuồng rồi ngất xỉu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.