Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu tin tức chính trị để chỉ cuộc bầu cử quy mô quốc gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại tuyển
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các cuộc bầu cử quy mô lớn (thường là tổng thống/nghị viện). Khác 'thienes-cử' (bầu cử nhỏ).
Câu ví dụ
- 美国大选即将举行
Đại cử tri Mỹ sắp diễn ra
- 在大选中获胜
Thắng trong đại cử tri
- 总统大选
Tổng tuyển cử
Kết hợp thường gặp
- 大选年
năm đại cử tri
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.