Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ công nghệ thông tin phổ biến từ thập niên 2010. Trong tiếng Việt thường giữ nguyên là 「big data」hoặc dịch là 「dữ liệu lớn」. 大数据 đề cập đến 3V: Volume (khối lượng lớn), Velocity (tốc độ cao), Variety (đa dạng).
Câu ví dụ
- 大数据改变了商业决策方式
Dữ liệu lớn đã thay đổi cách ra quyết định kinh doanh
- 这家公司专门做大数据分析
Công ty này chuyên làm phân tích dữ liệu lớn
- 大数据技术在医疗领域有广泛应用
Công nghệ dữ liệu lớn có ứng dụng rộng rãi trong y tế
- 利用大数据预测用户行为
Sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi người dùng
Kết hợp thường gặp
- 大数据分析
phân tích dữ liệu lớn
- 大数据技术
công nghệ dữ liệu lớn
- 大数据时代
kỷ nguyên dữ liệu lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.