Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ là người để biểu thị trạng thái bất ngờ, sửng sốt trước một sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại, thái cật, ngật nhất kinh
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ口语常用, chỉ ngạc nhiên lớn, bất ngờ.
Câu ví dụ
- 这个消息让我大吃一惊
Tin tức này khiến tôi vô cùng ngạc nhiên
- 他大吃一惊
Anh ấy hoảng hốt
- 令人大吃一惊
Khiến người ta ngạc nhiên
- 大吃一惊的表情
Biểu cảm ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.