Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ口语常用, chỉ ngạc nhiên lớn, bất ngờ.
Câu ví dụ
- 这个消息让我大吃一惊
Tin tức này khiến tôi vô cùng ngạc nhiên
- 他大吃一惊
Anh ấy hoảng hốt
- 令人大吃一惊
Khiến người ta ngạc nhiên
- 大吃一惊的表情
Biểu cảm ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.