Từ vựng tiếng Trung
dà*shà

Nghĩa tiếng Việt

Đại hạ — tòa nhà lớn; tòa nhà cao tầng.

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (nhà xưởng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ tòa nhà đồ sộ, thường là văn phòng hoặc thương mại.

Câu ví dụ

  • 城市里有很多大厦。Chéngshì lǐ yǒu hěn duō dàshà. thanh 2

    Trong thành phố có nhiều tòa nhà lớn.

  • 金融大厦在市中心。Jīnróng dàshà zài shì zhōngxīn. thanh 1

    Tòa nhà tài chính nằm ở trung tâm thành phố.

  • 这座大厦有50层。Zhè zuò dàshà yǒu 50 céng. thanh 4

    Tòa nhà này có 50 tầng.

Kết hợp thường gặp

  • 办公大厦 thanh 5
  • 高层大厦 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.