Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tòa nhà đồ sộ, thường là văn phòng hoặc thương mại.
Câu ví dụ
- 城市里有很多大厦。
Trong thành phố có nhiều tòa nhà lớn.
- 金融大厦在市中心。
Tòa nhà tài chính nằm ở trung tâm thành phố.
- 这座大厦有50层。
Tòa nhà này có 50 tầng.
Kết hợp thường gặp
- 办公大厦
- 高层大厦
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.