Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau tên riêng để cấu tạo thành tên của các tòa nhà lớn hoặc tổ hợp cao ốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại hạ
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 厦hạtừ gọi chung chỉ nhà ở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tòa nhà đồ sộ, thường là văn phòng hoặc thương mại.
Câu ví dụ
- 城市里有很多大厦。
Trong thành phố có nhiều tòa nhà lớn.
- 金融大厦在市中心。
Tòa nhà tài chính nằm ở trung tâm thành phố.
- 这座大厦有50层。
Tòa nhà này có 50 tầng.
Kết hợp thường gặp
- 办公大厦
- 高层大厦
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.