Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dà*gōng*wú*sī

Nghĩa tiếng Việt

công tư phân minh

Âm Hán Việt

đại công vô tư

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để khen ngợi phẩm chất đạo đức của một cá nhân

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại công vô tư

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • không có
  • riêng, việc riêng, của riêng

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự công tư phân minh, không thiên vị. Dùng để khen ngợi phẩm chất.

Câu ví dụ

  • 他大公无私Tā dàgōngwúsī thanh 1

    Anh ấy công tư phân minh

  • 大公无私的精神Dàgōngwúsī de jīngshén thanh 4

    Tinh thần công tư phân minh

  • 做事大公无私Zuòshì dàgōngwúsī thanh 4

    Làm việc công tư phân minh

Kết hợp thường gặp

  • 大公无私地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.