Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để khen ngợi phẩm chất đạo đức của một cá nhân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại công vô tư
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 无vôkhông có
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự công tư phân minh, không thiên vị. Dùng để khen ngợi phẩm chất.
Câu ví dụ
- 他大公无私
Anh ấy công tư phân minh
- 大公无私的精神
Tinh thần công tư phân minh
- 做事大公无私
Làm việc công tư phân minh
Kết hợp thường gặp
- 大公无私地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.