Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự công tư phân minh, không thiên vị. Dùng để khen ngợi phẩm chất.
Câu ví dụ
- 他大公无私
Anh ấy công tư phân minh
- 大公无私的精神
Tinh thần công tư phân minh
- 做事大公无私
Làm việc công tư phân minh
Kết hợp thường gặp
- 大公无私地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.